TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無用(むよう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
むようmuyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ DỤNG 無 vô·用 dụng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

無用 nghĩa là vô dụng, vô ích.

Nghĩa của 無用

Tính từ đuôi na

  1. Vô dụng, vô ích. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na useless; futile
  • Tính từ đuôi na unnecessary; needless
  • Tính từ đuôi na not on business; unrelated; unauthorised; unauthorized
  • Tính từ đuôi na prohibited; banned; forbidden

Câu hỏi thường gặp

無用 nghĩa là gì?

無用 (tính từ đuôi na) nghĩa là vô dụng, vô ích.

無用 đọc là gì?

無用 đọc là むよう (romaji: muyō).

Âm Hán Việt của 無用 là gì?

Âm Hán Việt của 無用 là "vô dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.