TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カメラマン

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kameraman giọng máy của trình duyệt

カメラマン nghĩa là chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.

Nghĩa của カメラマン

Danh từ

  1. Chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photographer
  • Danh từ cameraman; camera operator; cinematographer

Câu hỏi thường gặp

カメラマン nghĩa là gì?

カメラマン (danh từ) nghĩa là chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.

カメラマン đọc là gì?

カメラマン đọc là カメラマン (romaji: kameraman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.