カメラマン
kameraman
giọng máy của trình duyệt
カメラマン nghĩa là chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.
Nghĩa của カメラマン
Danh từ
- Chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photographer
- Danh từ cameraman; camera operator; cinematographer
Câu hỏi thường gặp
カメラマン nghĩa là gì?
カメラマン (danh từ) nghĩa là chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.
カメラマン đọc là gì?
カメラマン đọc là カメラマン (romaji: kameraman).