招き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
招き nghĩa là Lời mời.
Nghĩa của 招き
Danh từ
- Lời mời.
Câu ví dụ với 招き
- お招きありがとうございます。 Cảm ơn vì đã mời tôi.Tatoeba #522350
- パーティーにお招きいただき心から感謝申し上げます。 Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invitation
Câu hỏi thường gặp
招き nghĩa là gì?
招き (danh từ) nghĩa là Lời mời.
招き đọc là gì?
招き đọc là まねき (romaji: maneki).