TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

招(まね)き

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まねきmaneki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 招 chiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

招き nghĩa là Lời mời.

Nghĩa của 招き

Danh từ

  1. Lời mời.

Câu ví dụ với 招き

  • お招きありがとうございます。 Cảm ơn vì đã mời tôi.Tatoeba #522350
  • パーティーにお招きいただき心から感謝申し上げます。 Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invitation

Câu hỏi thường gặp

招き nghĩa là gì?

招き (danh từ) nghĩa là Lời mời.

招き đọc là gì?

招き đọc là まねき (romaji: maneki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.