JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
かいりょうkairyōgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtCẢI LƯƠNG改 cải·良 lương
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải lương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
改良 nghĩa là cải lương.
Nghĩa của 改良
Danh từ
Cải lương. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ improvement; reform
Câu hỏi thường gặp
改良 nghĩa là gì?
改良 (danh từ) nghĩa là cải lương.
改良 đọc là gì?
改良 đọc là かいりょう (romaji: kairyō).
Âm Hán Việt của 改良 là gì?
Âm Hán Việt của 改良 là "cải lương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.