分離
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phân li” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 分離
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ separation; partition; detachment; segregation; isolation
Từ ghép có 分離
- 分離主義 — Chủ nghĩa phân lập.