TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

学説(がくせつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
がくせつgakusetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỌC THUYẾT 学 học·説 thuyết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学説 nghĩa là học thuyết, lý thuyết, lý luận.

Nghĩa của 学説

Danh từ

  1. Học thuyết, lý thuyết, lý luận. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theory

Câu hỏi thường gặp

学説 nghĩa là gì?

学説 (danh từ) nghĩa là học thuyết, lý thuyết, lý luận.

学説 đọc là gì?

学説 đọc là がくせつ (romaji: gakusetsu).

Âm Hán Việt của 学説 là gì?

Âm Hán Việt của 学説 là "học thuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.