学説
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学説 nghĩa là học thuyết, lý thuyết, lý luận.
Nghĩa của 学説
Danh từ
- Học thuyết, lý thuyết, lý luận. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theory
Câu hỏi thường gặp
学説 nghĩa là gì?
学説 (danh từ) nghĩa là học thuyết, lý thuyết, lý luận.
学説 đọc là gì?
学説 đọc là がくせつ (romaji: gakusetsu).
Âm Hán Việt của 学説 là gì?
Âm Hán Việt của 学説 là "học thuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.