カット
JLPT N1 từ thông dụng
katto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カット
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cut; cutting
- Danh từ omission; cutting; reduction
- Danh từ haircut
- Danh từ (continuous) shot (in a film or TV show)
- Danh từ illustration (in a book, newspaper, etc.); cut
- Danh từ cut (shot; in tennis, table tennis, etc.); chop
- Danh từ cutting (the ball)
- Danh từ cutting off (an outfielder's throw)
- Danh từ cut (of a deck of cards)