きり
JLPT N1 từ thông dụng
kiri
giọng máy của trình duyệt
きり nghĩa là Chỉ, chỉ có.
Nghĩa của きり
Trợ từ
- Chỉ, chỉ có.
- 二人きりのお店một cửa hàng cho chỉ hai ta/người họ (mà không có ai khác)
- 家を出たきり戻らずbỏ nhà ra đi, không bao giờ quay lại
Cách viết khác: 切り, 限り, 切, 限, キリ
Từ liên quan với きり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end; finish; place to stop
- Danh từ bound; limit; end
- Danh từ delivery date (of a futures contract)
- Danh từ finale (of a noh song); end of an act (in jōruri or kabuki); final performance of the day (in vaudeville)
- Danh từ trump card
- Danh từ king (court card; in mekuri karuta and unsun karuta)
- Danh từ cut; separation of two groups
- Trợ số từ counter for slices (esp. thick slices); counter for cuts (of fish, meat, etc.)
- Trợ từ only; just
- Trợ từ (ever) since; after
- Trợ từ continuously; remaining (in a particular state)
Câu hỏi thường gặp
きり nghĩa là gì?
きり (trợ từ) nghĩa là Chỉ, chỉ có.
きり đọc là gì?
きり đọc là きり (romaji: kiri).