似通う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 似通う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to resemble closely
Cách viết khác: 似かよう
Cách chia của 似通う
| Thể lịch sự (ます) | 似通います |
| Thể て | 似通って |
| Quá khứ (た) | 似通った |
| Phủ định (ない) | 似通わない |
| Khả năng | 似通える |
| Ý chí (よう) | 似通おう |
| Điều kiện (ば) | 似通えば |
| Bị động | 似通われる |
| Sai khiến | 似通わせる |
| Mệnh lệnh | 似通え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).