TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

野外(やがい)

JLPT N1 từ thông dụng
やがいyagai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÃ NGOẠI 野 dã·外 ngoại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã ngoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

野外 nghĩa là ngoài trời.

Nghĩa của 野外

Danh từ

  1. Ngoài trời.

Câu ví dụ với 野外

  • 野外コンサートは嵐のために中止になった。 Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hoãn do cơn bão.Tatoeba #79661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outdoors; outside; open air
  • Danh từ fields; outskirts; suburbs

Câu hỏi thường gặp

野外 nghĩa là gì?

野外 (danh từ) nghĩa là ngoài trời.

野外 đọc là gì?

野外 đọc là やがい (romaji: yagai).

Âm Hán Việt của 野外 là gì?

Âm Hán Việt của 野外 là "dã ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.