ラベル
JLPT N1 từ thông dụng
raberu
giọng máy của trình duyệt
ラベル nghĩa là nhãn.
Nghĩa của ラベル
Danh từ
- Nhãn.
Cách viết khác: レーベル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ label
- Danh từ (record) label
Câu hỏi thường gặp
ラベル nghĩa là gì?
ラベル (danh từ) nghĩa là nhãn.
ラベル đọc là gì?
ラベル đọc là ラベル (romaji: raberu).