TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

前提(ぜんてい)

JLPT N1 từ thông dụng
ぜんていzentei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN ĐỀ 前 tiền·提 đề

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前提 nghĩa là tiền đề.

Nghĩa của 前提

Danh từ

  1. Tiền đề. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 前提

  • 結婚が出産の前提条件になっている。 Kết hôn đang trở thành điều kiện tiên quyết để sinh con.Tatoeba #8839437

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condition; assumption; prerequisite; hypothesis
  • Danh từ intention; intent; aim; goal
  • Danh từ premise

Câu hỏi thường gặp

前提 nghĩa là gì?

前提 (danh từ) nghĩa là tiền đề.

前提 đọc là gì?

前提 đọc là ぜんてい (romaji: zentei).

Âm Hán Việt của 前提 là gì?

Âm Hán Việt của 前提 là "tiền đề". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.