前提
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前提 nghĩa là tiền đề.
Nghĩa của 前提
Danh từ
- Tiền đề. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 前提
- 結婚が出産の前提条件になっている。 Kết hôn đang trở thành điều kiện tiên quyết để sinh con.Tatoeba #8839437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition; assumption; prerequisite; hypothesis
- Danh từ intention; intent; aim; goal
- Danh từ premise
Câu hỏi thường gặp
前提 nghĩa là gì?
前提 (danh từ) nghĩa là tiền đề.
前提 đọc là gì?
前提 đọc là ぜんてい (romaji: zentei).
Âm Hán Việt của 前提 là gì?
Âm Hán Việt của 前提 là "tiền đề". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.