密集
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 密集
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crowding together; clustering together; close formation; swarm
Câu ví dụ với 密集
- そこは新しい家が密集する地域だ。 Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.Tatoeba #213610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).