ブーム
būmu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ブーム
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boom; craze; fad
- Danh từ (economic) boom
- Danh từ boom (of a boat)
- Danh từ (microphone) boom
Từ ghép có ブーム
- ソニックブーム — Tiếng nổ siêu thanh.