TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕様(しよう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しようshiyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SĨ DẠNG 仕 sĩ·様 dạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

仕様 nghĩa là quy cách, quy phạm.

Nghĩa của 仕様

Danh từ

  1. Quy cách, quy phạm.

Cách viết khác: 仕樣

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way; method; means; resource; remedy
  • Danh từ (technical) specification

Câu hỏi thường gặp

仕様 nghĩa là gì?

仕様 (danh từ) nghĩa là quy cách, quy phạm.

仕様 đọc là gì?

仕様 đọc là しよう (romaji: shiyō).

Âm Hán Việt của 仕様 là gì?

Âm Hán Việt của 仕様 là "sĩ dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.