仕様
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仕様 nghĩa là quy cách, quy phạm.
Nghĩa của 仕様
Danh từ
- Quy cách, quy phạm.
Cách viết khác: 仕樣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way; method; means; resource; remedy
- Danh từ (technical) specification
Câu hỏi thường gặp
仕様 nghĩa là gì?
仕様 (danh từ) nghĩa là quy cách, quy phạm.
仕様 đọc là gì?
仕様 đọc là しよう (romaji: shiyō).
Âm Hán Việt của 仕様 là gì?
Âm Hán Việt của 仕様 là "sĩ dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.