朝寝坊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triều tẩm phường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 朝寝坊
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeping late in the morning; sleeping in; lie-in; oversleeping
- Danh từ late riser; person who is bad at getting up in the morning