深める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 深める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deepen; to heighten; to intensify
Cách chia của 深める
| Thể lịch sự (ます) | 深めます |
| Thể て | 深めて |
| Quá khứ (た) | 深めた |
| Phủ định (ない) | 深めない |
| Khả năng | 深められる |
| Ý chí (よう) | 深めよう |
| Điều kiện (ば) | 深めれば |
| Bị động | 深められる |
| Sai khiến | 深めさせる |
| Mệnh lệnh | 深めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).