圧迫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “áp bách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
圧迫 nghĩa là sự áp bức.
Nghĩa của 圧迫
Danh từ
- Sự áp bức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressure
- Danh từ oppression; suppression
Câu hỏi thường gặp
圧迫 nghĩa là gì?
圧迫 (danh từ) nghĩa là sự áp bức.
圧迫 đọc là gì?
圧迫 đọc là あっぱく (romaji: appaku).
Âm Hán Việt của 圧迫 là gì?
Âm Hán Việt của 圧迫 là "áp bách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.