尊い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 尊い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i precious; valuable; priceless
- Tính từ đuôi i noble; exalted; sacred
Cách viết khác: 貴い, たっとい
Cách chia của 尊い
| Phủ định | 尊くない |
| Quá khứ | 尊かった |
| Quá khứ phủ định | 尊くなかった |
| Thể て | 尊くて |
| Dạng phó từ (く) | 尊く |
| Điều kiện (ば) | 尊ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 尊い
- 命は尊いものなんだよ。 Cuộc đời là quý giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8872091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.