眠たい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
眠たい nghĩa là buồn ngủ.
Nghĩa của 眠たい
Tính từ đuôi i
- Buồn ngủ.
Cách viết khác: 睡たい, ねぶたい
Cách chia của 眠たい
| Phủ định | 眠たくない |
| Quá khứ | 眠たかった |
| Quá khứ phủ định | 眠たくなかった |
| Thể て | 眠たくて |
| Dạng phó từ (く) | 眠たく |
| Điều kiện (ば) | 眠たければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 眠たい
- 翌朝は眠たかったです。 Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i sleepy; drowsy
Câu hỏi thường gặp
眠たい nghĩa là gì?
眠たい (tính từ đuôi i) nghĩa là buồn ngủ.
眠たい đọc là gì?
眠たい đọc là ねむたい (romaji: nemutai).