決議
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
決議 nghĩa là quyết nghị.
Nghĩa của 決議
Danh từ
- Quyết nghị. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 決議
- 不信任決議 — Bỏ phiếu bất tín nhiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resolution; vote; decision
Câu hỏi thường gặp
決議 nghĩa là gì?
決議 (danh từ) nghĩa là quyết nghị.
決議 đọc là gì?
決議 đọc là けつぎ (romaji: ketsugi).
Âm Hán Việt của 決議 là gì?
Âm Hán Việt của 決議 là "quyết nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.