心がける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 心がける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep in mind; to bear in mind; to try; to aim to do; to endeavor
Cách viết khác: 心掛ける, 心懸ける
Cách chia của 心がける
| Thể lịch sự (ます) | 心がけます |
| Thể て | 心がけて |
| Quá khứ (た) | 心がけた |
| Phủ định (ない) | 心がけない |
| Khả năng | 心がけられる |
| Ý chí (よう) | 心がけよう |
| Điều kiện (ば) | 心がければ |
| Bị động | 心がけられる |
| Sai khiến | 心がけさせる |
| Mệnh lệnh | 心がけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).