介入
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giới nhập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
介入 nghĩa là sự can thiệp, can thiệp.
Nghĩa của 介入
Danh từ
- Sự can thiệp, can thiệp.
Câu ví dụ với 介入
- このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。 Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.Tatoeba #223517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intervention
Câu hỏi thường gặp
介入 nghĩa là gì?
介入 (danh từ) nghĩa là sự can thiệp, can thiệp.
介入 đọc là gì?
介入 đọc là かいにゅう (romaji: kainyū).
Âm Hán Việt của 介入 là gì?
Âm Hán Việt của 介入 là "giới nhập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.