TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コーナー

JLPT N1 từ thông dụng
kōnā giọng máy của trình duyệt

コーナー nghĩa là góc.

Nghĩa của コーナー

Danh từ

  1. Góc.

Cách viết khác: コーナ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corner; bend; turn
  • Danh từ segment (within a radio or TV program); session; column (newspaper, etc.)
  • Danh từ area; department; section

Câu hỏi thường gặp

コーナー nghĩa là gì?

コーナー (danh từ) nghĩa là góc.

コーナー đọc là gì?

コーナー đọc là コーナー (romaji: kōnā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.