コーナー
JLPT N1 từ thông dụng
kōnā
giọng máy của trình duyệt
コーナー nghĩa là góc.
Nghĩa của コーナー
Danh từ
- Góc.
Cách viết khác: コーナ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corner; bend; turn
- Danh từ segment (within a radio or TV program); session; column (newspaper, etc.)
- Danh từ area; department; section
Câu hỏi thường gặp
コーナー nghĩa là gì?
コーナー (danh từ) nghĩa là góc.
コーナー đọc là gì?
コーナー đọc là コーナー (romaji: kōnā).