染める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
染める nghĩa là nhuộm.
Nghĩa của 染める
Động từ
- Nhuộm.
Cách chia của 染める
| Thể lịch sự (ます) | 染めます |
| Thể て | 染めて |
| Quá khứ (た) | 染めた |
| Phủ định (ない) | 染めない |
| Khả năng | 染められる |
| Ý chí (よう) | 染めよう |
| Điều kiện (ば) | 染めれば |
| Bị động | 染められる |
| Sai khiến | 染めさせる |
| Mệnh lệnh | 染めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 染める
- その少年は注目されたくて髪を染めた。 Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.Tatoeba #209046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dye; to colour; to color
Câu hỏi thường gặp
染める nghĩa là gì?
染める (động từ) nghĩa là nhuộm.
染める đọc là gì?
染める đọc là そめる (romaji: someru).