脅迫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiếp bách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
脅迫 nghĩa là uy hiếp.
Nghĩa của 脅迫
Danh từ
- Uy hiếp, lời đe doạ.
Câu ví dụ với 脅迫
- トムはメアリーを脅迫していたんだよ。 Tom đã tống tiền Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8978333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threat; menace; coercion; blackmail
Câu hỏi thường gặp
脅迫 nghĩa là gì?
脅迫 (danh từ) nghĩa là uy hiếp.
脅迫 đọc là gì?
脅迫 đọc là きょうはく (romaji: kyōhaku).
Âm Hán Việt của 脅迫 là gì?
Âm Hán Việt của 脅迫 là "hiếp bách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.