TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脅迫(きょうはく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうはくkyōhaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIẾP BÁCH 脅 hiếp·迫 bách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiếp bách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

脅迫 nghĩa là uy hiếp.

Nghĩa của 脅迫

Danh từ

  1. Uy hiếp, lời đe doạ.

Câu ví dụ với 脅迫

  • トムはメアリーを脅迫していたんだよ。 Tom đã tống tiền Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8978333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threat; menace; coercion; blackmail

Câu hỏi thường gặp

脅迫 nghĩa là gì?

脅迫 (danh từ) nghĩa là uy hiếp.

脅迫 đọc là gì?

脅迫 đọc là きょうはく (romaji: kyōhaku).

Âm Hán Việt của 脅迫 là gì?

Âm Hán Việt của 脅迫 là "hiếp bách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.