強める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 強める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to strengthen; to emphasize; to emphasise
Cách chia của 強める
| Thể lịch sự (ます) | 強めます |
| Thể て | 強めて |
| Quá khứ (た) | 強めた |
| Phủ định (ない) | 強めない |
| Khả năng | 強められる |
| Ý chí (よう) | 強めよう |
| Điều kiện (ば) | 強めれば |
| Bị động | 強められる |
| Sai khiến | 強めさせる |
| Mệnh lệnh | 強めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 強める
- このビタミンは病気に対する抵抗力を強めます。 Vitamin này sẽ giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.Tatoeba #1240938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).