TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

借(か)り

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かりkari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 借 tá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 借り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ borrowing; debt; loan

Từ ghép có 借り

Câu ví dụ với 借り

  • 君の辞書を借りていいですか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #178244
  • 彼女は彼に大金を借りている。 Cô ấy nợ anh ta một khoản tiền lớn.Tatoeba #1502267
  • トムは闇金からお金を借りた。 Tom vay tiền từ tín dụng đen.Tatoeba #8915399
  • 彼女に10ドル借りている。 Tôi nợ cô ấy mười Đô-la.Tatoeba #95064
  • 辞書を借りてもいいですか。 Bạn cho mình mượn cuốn từ điển được không ?Tatoeba #149653
  • あなたの傘を借りていいですか。 Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?Tatoeba #233274
  • 彼女に十ドル借りている。 Tôi nợ cô ấy mười Đô-la.Tatoeba #94811
  • 辞書をお借りできますか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #149654

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.