始末
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuỷ mạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 始末
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ management; dealing with; settlement; cleaning up; disposal
- Danh từ course of events; circumstances; particulars
- Danh từ end result (usu. bad); outcome
- Danh từ economizing; economising; frugality; being thrifty
Cách viết khác: 仕末