家畜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia súc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
家畜 nghĩa là gia súc, thú nuôi.
Nghĩa của 家畜
Danh từ
- Gia súc, thú nuôi. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domestic animals; livestock; cattle
Câu hỏi thường gặp
家畜 nghĩa là gì?
家畜 (danh từ) nghĩa là gia súc, thú nuôi.
家畜 đọc là gì?
家畜 đọc là かちく (romaji: kachiku).
Âm Hán Việt của 家畜 là gì?
Âm Hán Việt của 家畜 là "gia súc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.