TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

家畜(かちく)

JLPT N1 từ thông dụng
かちくkachiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA SÚC 家 gia·畜 súc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia súc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

家畜 nghĩa là gia súc, thú nuôi.

Nghĩa của 家畜

Danh từ

  1. Gia súc, thú nuôi. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ domestic animals; livestock; cattle

Câu hỏi thường gặp

家畜 nghĩa là gì?

家畜 (danh từ) nghĩa là gia súc, thú nuôi.

家畜 đọc là gì?

家畜 đọc là かちく (romaji: kachiku).

Âm Hán Việt của 家畜 là gì?

Âm Hán Việt của 家畜 là "gia súc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.