領土
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lĩnh thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
領土 nghĩa là lĩnh thổ, lãnh thổ.
Nghĩa của 領土
Danh từ
- Lĩnh thổ, lãnh thổ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 領土
- 軍部は全領土を占領した。 Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176650
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ territory; domain; dominion; possession
Câu hỏi thường gặp
領土 nghĩa là gì?
領土 (danh từ) nghĩa là lĩnh thổ, lãnh thổ.
領土 đọc là gì?
領土 đọc là りょうど (romaji: ryōdo).
Âm Hán Việt của 領土 là gì?
Âm Hán Việt của 領土 là "lĩnh thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.