TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

領土(りょうど)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
りょうどryōdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LĨNH THỔ 領 lĩnh·土 thổ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lĩnh thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

領土 nghĩa là lĩnh thổ, lãnh thổ.

Nghĩa của 領土

Danh từ

  1. Lĩnh thổ, lãnh thổ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 領土

  • 軍部は全領土を占領した。 Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176650

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ territory; domain; dominion; possession

Câu hỏi thường gặp

領土 nghĩa là gì?

領土 (danh từ) nghĩa là lĩnh thổ, lãnh thổ.

領土 đọc là gì?

領土 đọc là りょうど (romaji: ryōdo).

Âm Hán Việt của 領土 là gì?

Âm Hán Việt của 領土 là "lĩnh thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.