待ち遠しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 待ち遠しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i longed-for; anxiously awaited
Cách viết khác: 待ちどうしい, 待遠しい, まちどうしい
Cách chia của 待ち遠しい
| Phủ định | 待ち遠しくない |
| Quá khứ | 待ち遠しかった |
| Quá khứ phủ định | 待ち遠しくなかった |
| Thể て | 待ち遠しくて |
| Dạng phó từ (く) | 待ち遠しく |
| Điều kiện (ば) | 待ち遠しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 待ち遠しい
- バカンスに行くのが待ち遠しい。 Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.Tatoeba #5312
- 明日が待ち遠しいよ。 Tôi mong đợi đến ngày mai quá.Tatoeba #2947270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).