絶える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 絶える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to die out; to peter out; to become extinct
- Động từ to cease; to be stopped; to be discontinued; to be cut off
Cách viết khác: 断える
Cách chia của 絶える
| Thể lịch sự (ます) | 絶えます |
| Thể て | 絶えて |
| Quá khứ (た) | 絶えた |
| Phủ định (ない) | 絶えない |
| Khả năng | 絶えられる |
| Ý chí (よう) | 絶えよう |
| Điều kiện (ば) | 絶えれば |
| Bị động | 絶えられる |
| Sai khiến | 絶えさせる |
| Mệnh lệnh | 絶えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 絶える
- 大雪で交通が途絶えた。 Giao thông bị gián đoạn do tuyết lớn.Tatoeba #137433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).