虚しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 虚しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i empty; void; vacant
- Tính từ đuôi i vain; fruitless; futile; ineffective
- Tính từ đuôi i lifeless
Cách viết khác: 空しい
Cách chia của 虚しい
| Phủ định | 虚しくない |
| Quá khứ | 虚しかった |
| Quá khứ phủ định | 虚しくなかった |
| Thể て | 虚しくて |
| Dạng phó từ (く) | 虚しく |
| Điều kiện (ば) | 虚しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 虚しい
- 虚しいな。 Tôi cảm thấy trống rỗng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11995709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.