TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感染(かんせん)

JLPT N1 từ thông dụng
かんせんkansen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM NHIỄM 感 cảm·染 nhiễm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm nhiễm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

感染 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm, bệnh lây.

Nghĩa của 感染

Danh từ

  1. Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm, bệnh lây.

Từ ghép có 感染

Câu ví dụ với 感染

  • 梅毒は性行為を通じて感染する病気です。 Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.Tatoeba #75809
  • 「トイレの便座からエイズが感染することってあるの?」「いいえ、ありません」 "Liệu có thể mắc AIDS từ bồn cầu không?" "Không thể." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infection; contagion; becoming infected
  • Danh từ being infected (e.g. with harmful ideas); being influenced (by)

Câu hỏi thường gặp

感染 nghĩa là gì?

感染 (danh từ) nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm, bệnh lây.

感染 đọc là gì?

感染 đọc là かんせん (romaji: kansen).

Âm Hán Việt của 感染 là gì?

Âm Hán Việt của 感染 là "cảm nhiễm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.