得点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đắc điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
得点 nghĩa là Số điểm.
Nghĩa của 得点
Danh từ
- Số điểm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 得点
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 得点
- ハーフタイムでの得点はどうでしたか。 Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scoring; score; points made; marks obtained; goals
Câu hỏi thường gặp
得点 nghĩa là gì?
得点 (danh từ) nghĩa là Số điểm.
得点 đọc là gì?
得点 đọc là とくてん (romaji: tokuten).
Âm Hán Việt của 得点 là gì?
Âm Hán Việt của 得点 là "đắc điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.