TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

得点(とくてん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とくてんtokuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẮC ĐIỂM 得 đắc·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đắc điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

得点 nghĩa là Số điểm.

Nghĩa của 得点

Danh từ

  1. Số điểm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 得点

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 得点

  • ハーフタイムでの得点はどうでしたか。 Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scoring; score; points made; marks obtained; goals

Câu hỏi thường gặp

得点 nghĩa là gì?

得点 (danh từ) nghĩa là Số điểm.

得点 đọc là gì?

得点 đọc là とくてん (romaji: tokuten).

Âm Hán Việt của 得点 là gì?

Âm Hán Việt của 得点 là "đắc điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.