論理
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luận lí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
論理 nghĩa là luận lí.
Nghĩa của 論理
Danh từ
- Luận lí, lô-gíc. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 論理
- 人間は非論理的です。 Con người thật vô lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9482966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logic
Câu hỏi thường gặp
論理 nghĩa là gì?
論理 (danh từ) nghĩa là luận lí.
論理 đọc là gì?
論理 đọc là ろんり (romaji: ronri).
Âm Hán Việt của 論理 là gì?
Âm Hán Việt của 論理 là "luận lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.