TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

論理(ろんり)

JLPT N1 từ thông dụng
ろんりronri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUẬN LÍ 論 luận·理 lí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luận lí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

論理 nghĩa là luận lí.

Nghĩa của 論理

Danh từ

  1. Luận lí, lô-gíc. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 論理

  • 人間は非論理的です。 Con người thật vô lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9482966

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logic

Câu hỏi thường gặp

論理 nghĩa là gì?

論理 (danh từ) nghĩa là luận lí.

論理 đọc là gì?

論理 đọc là ろんり (romaji: ronri).

Âm Hán Việt của 論理 là gì?

Âm Hán Việt của 論理 là "luận lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.