物資
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
物資 nghĩa là vật tư.
Nghĩa của 物資
Danh từ
- Vật tư. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 物資
- 最近アフガニスタンでは、豊富な鉱物資源が発見された。 Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407541
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goods; materials; commodities; resources; supplies
Câu hỏi thường gặp
物資 nghĩa là gì?
物資 (danh từ) nghĩa là vật tư.
物資 đọc là gì?
物資 đọc là ぶっし (romaji: busshi).
Âm Hán Việt của 物資 là gì?
Âm Hán Việt của 物資 là "vật tư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.