TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刺(とげ)

JLPT N1 từ thông dụng
とげtoge giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÍCH 刺 thích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

刺 nghĩa là gai.

Nghĩa của 刺

Danh từ

  1. Gai.

Cách viết khác: 棘, トゲ

Từ ghép có 刺

  • 刺す — Đâm.
  • 刺繍 — Đồ thêu.
  • 名刺 — Danh thiếp, cạc vi-dít.
  • 風刺 — Sự nói mỉa, sự mỉa mai, giống thép, giống gang, châm biếm.
  • 刺客 — Thích khách, kẻ ám sát, sát thủ.
  • 刺青 — Xăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thorn; spine; prickle
  • Danh từ splinter (esp. lodged in one's flesh); hard sharp item (esp. lodged in one's throat, e.g. fish bone)
  • Danh từ biting words

Câu hỏi thường gặp

刺 nghĩa là gì?

刺 (danh từ) nghĩa là gai.

刺 đọc là gì?

刺 đọc là とげ (romaji: toge).

Âm Hán Việt của 刺 là gì?

Âm Hán Việt của 刺 là "thích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.