刺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
刺 nghĩa là gai.
Nghĩa của 刺
Danh từ
- Gai.
Cách viết khác: 棘, トゲ
Từ ghép có 刺
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thorn; spine; prickle
- Danh từ splinter (esp. lodged in one's flesh); hard sharp item (esp. lodged in one's throat, e.g. fish bone)
- Danh từ biting words
Câu hỏi thường gặp
刺 nghĩa là gì?
刺 (danh từ) nghĩa là gai.
刺 đọc là gì?
刺 đọc là とげ (romaji: toge).
Âm Hán Việt của 刺 là gì?
Âm Hán Việt của 刺 là "thích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.