報じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 報じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to report; to inform
- Động từ to repay; to return; to requite
Cách chia của 報じる
| Thể lịch sự (ます) | 報じます |
| Thể て | 報じて |
| Quá khứ (た) | 報じた |
| Phủ định (ない) | 報じない |
| Khả năng | 報じられる |
| Ý chí (よう) | 報じよう |
| Điều kiện (ば) | 報じれば |
| Bị động | 報じられる |
| Sai khiến | 報じさせる |
| Mệnh lệnh | 報じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).