TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

報(ほう)じる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほうじるhōjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 報 báo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 報じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to report; to inform
  • Động từ to repay; to return; to requite

Cách chia của 報じる

Thể lịch sự (ます)報じます
Thể て報じて
Quá khứ (た)報じた
Phủ định (ない)報じない
Khả năng報じられる
Ý chí (よう)報じよう
Điều kiện (ば)報じれば
Bị động報じられる
Sai khiến報じさせる
Mệnh lệnh報じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.