引き取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
引き取る nghĩa là nhận.
Nghĩa của 引き取る
Động từ
- Nhận.
Cách viết khác: 引取る, 引きとる
Cách chia của 引き取る
| Thể lịch sự (ます) | 引き取ります |
| Thể て | 引き取って |
| Quá khứ (た) | 引き取った |
| Phủ định (ない) | 引き取らない |
| Khả năng | 引き取れる |
| Ý chí (よう) | 引き取ろう |
| Điều kiện (ば) | 引き取れば |
| Bị động | 引き取られる |
| Sai khiến | 引き取らせる |
| Mệnh lệnh | 引き取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 引き取る
- 私は苦情を言ったが、店ではこのセーターを引き取るのを拒んだ。 Tôi đã phàn nàn, nhưng phía cửa hàng đã từ chối nhận lại chiếc áo len này.Tatoeba #157541
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take into one's possession; to receive; to accept; to collect; to claim
- Động từ to take into one's care (e.g. person, pet); to take custody of; to adopt
- Động từ to leave; to go away; to withdraw; to get out
Câu hỏi thường gặp
引き取る nghĩa là gì?
引き取る (động từ) nghĩa là nhận.
引き取る đọc là gì?
引き取る đọc là ひきとる (romaji: hikitoru).