荷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
荷 nghĩa là gánh nặng.
Nghĩa của 荷
Danh từ
- Gánh nặng.
Từ ghép có 荷
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ load; baggage; cargo; freight; goods
- Danh từ burden; responsibility
Câu hỏi thường gặp
荷 nghĩa là gì?
荷 (danh từ) nghĩa là gánh nặng.
荷 đọc là gì?
荷 đọc là に (romaji: ni).
Âm Hán Việt của 荷 là gì?
Âm Hán Việt của 荷 là "hà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.