TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脂肪(しぼう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しぼうshibō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脂 chỉ·肪 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

脂肪 nghĩa là mỡ.

Nghĩa của 脂肪

Danh từ

  1. Mỡ.

Từ ghép có 脂肪

Câu ví dụ với 脂肪

  • トムは、低脂肪・高タンパク質ダイエットをしています。 Tom đang theo chế độ ăn kiêng ít mỡ nhiều đạm.Tatoeba #5089278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fat; grease; blubber; lard; suet

Câu hỏi thường gặp

脂肪 nghĩa là gì?

脂肪 (danh từ) nghĩa là mỡ.

脂肪 đọc là gì?

脂肪 đọc là しぼう (romaji: shibō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.