TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

堤防(ていぼう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ていぼうteibō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 堤 ?·防 phòng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

堤防 nghĩa là đê, bờ.

Nghĩa của 堤防

Danh từ

  1. Đê, bờ.

Câu ví dụ với 堤防

  • 水は堤防を越えた。 Nước đã tràn qua bờ đê.Tatoeba #143738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bank; weir; embankment; levee

Câu hỏi thường gặp

堤防 nghĩa là gì?

堤防 (danh từ) nghĩa là đê, bờ.

堤防 đọc là gì?

堤防 đọc là ていぼう (romaji: teibō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.