TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベストセラー

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
besutoserā giọng máy của trình duyệt

ベストセラー nghĩa là hàng bán chạy nhất.

Nghĩa của ベストセラー

Danh từ

  1. Hàng bán chạy nhất.

Cách viết khác: ベスト・セラー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bestseller

Câu hỏi thường gặp

ベストセラー nghĩa là gì?

ベストセラー (danh từ) nghĩa là hàng bán chạy nhất.

ベストセラー đọc là gì?

ベストセラー đọc là ベストセラー (romaji: besutoserā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.