引きずる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
引きずる nghĩa là kéo, kéo lê.
Nghĩa của 引きずる
Động từ
- Kéo, kéo lê.
Cách viết khác: 引き摺る, 引摺る
Cách chia của 引きずる
| Thể lịch sự (ます) | 引きずります |
| Thể て | 引きずって |
| Quá khứ (た) | 引きずった |
| Phủ định (ない) | 引きずらない |
| Khả năng | 引きずれる |
| Ý chí (よう) | 引きずろう |
| Điều kiện (ば) | 引きずれば |
| Bị động | 引きずられる |
| Sai khiến | 引きずらせる |
| Mệnh lệnh | 引きずれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 引きずる
- 私は重い荷物を空港まで引きずって行った。 Tôi kéo lê túi hành lý nặng đến sân bay.Tatoeba #156010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drag; to trail; to pull along the ground; to lug
- Động từ to force (someone) along; to drag (along)
- Động từ to prolong; to drag out
- Động từ to influence; to persuade; to entice; to lure
Câu hỏi thường gặp
引きずる nghĩa là gì?
引きずる (động từ) nghĩa là kéo, kéo lê.
引きずる đọc là gì?
引きずる đọc là ひきずる (romaji: hikizuru).