著しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 著しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i striking; remarkable; considerable
Cách viết khác: いちぢるしい
Cách chia của 著しい
| Phủ định | 著しくない |
| Quá khứ | 著しかった |
| Quá khứ phủ định | 著しくなかった |
| Thể て | 著しくて |
| Dạng phó từ (く) | 著しく |
| Điều kiện (ば) | 著しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 著しい
- 経済社会を取り巻く環境の変化が著しい。 Sự thay đổi bối cảnh xã hội rất rõ rệt.Tatoeba #8839485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).