終日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
終日 nghĩa là cả ngày, suốt ngày.
Nghĩa của 終日
Danh từ
- Cả ngày, suốt ngày.
Câu ví dụ với 終日
- その日は雨が終日降ったりやんだりしていました。 Hôm đó trời cứ mưa rồi lại hết cả ngày.Tatoeba #851017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ all day; for a whole day
Câu hỏi thường gặp
終日 nghĩa là gì?
終日 (danh từ) nghĩa là cả ngày, suốt ngày.
終日 đọc là gì?
終日 đọc là しゅうじつ (romaji: shūjitsu).
Âm Hán Việt của 終日 là gì?
Âm Hán Việt của 終日 là "chung nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.