TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金槌(かなづち)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かなづちkanazuchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 金 kim·槌 chùy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

金槌 nghĩa là búa.

Nghĩa của 金槌

Danh từ

  1. Búa.

Cách viết khác: 金づち, 鉄鎚, カナヅチ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hammer
  • Danh từ hopeless swimmer; person who can't swim; someone who sinks like a stone

Câu hỏi thường gặp

金槌 nghĩa là gì?

金槌 (danh từ) nghĩa là búa.

金槌 đọc là gì?

金槌 đọc là かなづち (romaji: kanazuchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.