TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変動(へんどう)

JLPT N1 từ thông dụng
へんどうhendō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN ĐỘNG 変 biến·動 động

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

変動 nghĩa là sự thay đổi.

Nghĩa của 変動

Danh từ

  1. Sự thay đổi.

Từ ghép có 変動

  • 気候変動 — Biến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu.

Câu ví dụ với 変動

  • 気候変動は事実です。 Biến đổi khí hậu là có thật.Tatoeba #7290196
  • 世界が一丸となって気候変動の問題に取り組む必要がある。 Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.Tatoeba #74599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change; fluctuation

Câu hỏi thường gặp

変動 nghĩa là gì?

変動 (danh từ) nghĩa là sự thay đổi.

変動 đọc là gì?

変動 đọc là へんどう (romaji: hendō).

Âm Hán Việt của 変動 là gì?

Âm Hán Việt của 変動 là "biến động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.